So sánh giữa các quốc gia

CANADA VÀ THẾ GIỚI

Sản lượng tính bằng tiền và kim loại

Xem giá trị sản lượng trên mỗi người theo đơn vị bạn chọn.

Chọn các nơi7 / 8

Chọn tối đa tám nơi. Canada luôn có trên biểu đồ.

Các cách xem bằng tiền và kim loại dùng các tỷ giá khớp nhau. Chúng không cho biết một hộ gia đình có thể mua được gì.

Biểu đồ dùng năm bắt đầu và năm kết thúc chung. Những năm thiếu dữ liệu vẫn để trống.

Các nước được chọn để so sánh

Sản lượng tính bằng tiền và kim loại

Đô la Canada · trên mỗi người

Các năm hiển thị1960 — 2025

Đây là những nước được chọn để so sánh, không phải bảng xếp hạng toàn thế giới. Hãy thêm các nơi khác bên dưới.

CanadaHoa KỳVương quốc AnhĐứcPhápNhật BảnÚc
19602025

Canada

77,87 NNăm gần nhất có dữ liệu chung: 2025

Mức thay đổi trong những năm này+3,446 N%

Hoa Kỳ

125,9 NNăm gần nhất có dữ liệu chung: 2025

Mức thay đổi trong những năm này+4,228 N%

Vương quốc Anh

80,53 NNăm gần nhất có dữ liệu chung: 2025

Mức thay đổi trong những năm này+5,844 N%

Đức

84,58 NNăm gần nhất có dữ liệu chung: 2025

Mức thay đổi trong những năm này+7,407 N%

Pháp

68,49 NNăm gần nhất có dữ liệu chung: 2025

Mức thay đổi trong những năm này+5,306 N%

Nhật Bản

50,26 NNăm gần nhất có dữ liệu chung: 2025

Mức thay đổi trong những năm này+9,882 N%

Úc

91,06 NNăm gần nhất có dữ liệu chung: 2025

Mức thay đổi trong những năm này+5,079 N%

Tải các con số này xuống

Phiên bản dữ liệu: 2026-10-14-d4c41787a9e2

Xem các con số

Bảng hiển thị dữ liệu theo lựa chọn của bạn. Tệp CSV cũng giữ các liên kết đến nguồn và tỷ giá được dùng.

Sản lượng tính bằng tiền và kim loại · Đô la Canada · trên mỗi người
NămCanadaHoa KỳVương quốc AnhĐứcPhápNhật BảnÚc
19602.195,7203462.908,1740021.354,8773181.126,6023891.266,85407503,53924591.758,003578
19612.274,1236733.097,3513851.490,7669771.332,3356721.419,372873629,44733551.903,960868
19622.430,9728343.458,7414221.630,7919531.528,9808511.660,951478747,09074521.985,4135
19632.567,3912293.630,9395241.740,2616871.620,2118581.858,669085854,16368642.125,017673
19642.762,9807153.845,5445791.885,7018151.766,1575712.039,760804994,33942592.302,258198
19652.993,7784664.116,080372.019,6891991.912,5702212.181,3167781.093,7932662.462,515023
19663.291,3426914.455,8836112.140,2452312.015,3456992.340,4501351.257,9071992.528,737227
19673.480,0409484.666,0662752.220,6433142.033,8630932.511,1544811.460,7663122.787,054334
19683.742,2290295.047,3957212.102,9164442.181,9180892.713,1820581.708,8100122.939,52782
19694.065,9572335.405,2579472.261,8836242.456,3525072.938,8368441.982,231443.225,778566
19704.314,9025695.460,9417122.449,1929872.891,2796642.955,1985152.237,8640533.453,075803
19714.580,3890275.665,0332842.676,0901953.235,6140343.168,1820652.393,7908623.535,062866
19725.059,4538026.037,5934773.002,3737393.788,5344633.773,8310093.066,6162493.918,602882
19735.859,7752236.728,013643.427,1190845.066,4912834.907,7425624.147,551284.778,688437
19746.901,6373067.066,9067923.585,3054635.535,3651385.144,9985684.442,1831866.349,089115
19757.666,2017.935,6963284.373,7313416.366,9096276.730,6219394.960,3810797.134,355845
19768.713,9025228.470,6989264.079,6251286.564,9582526.696,2190955.345,5511027.391,217709
19779.516,67139110.052,068374.978,3415348.200,1481417.931,8065287.028,2486958.280,229825
197810.435,9898312.043,967026.813,66767410.849,0658110.449,8485710.490,119689.421,402499
197911.807,1447613.677,86849.144,32461513.265,6553112.961,2868611.127,0247810.905,35988
198013.095,0252114.691,6696311.720,8895114.233,6657614.680,4213311.534,2947111.944,30775
198114.841,1901616.755,9108311.508,5794312.284,4702513.134,99612.955,2690714.231,94241
198215.456,0616417.808,2485311.284,3296412.276,2736612.781,9208712.320,5232915.789,63175
198316.606,149619.152,7972410.709,4721912.199,1308312.152,060413.401,5388714.209,93843
198418.035,4232122.166,4054810.589,3903812.101,6942212.055,867414.815,5523416.100,95026
198519.343,1841124.894,5099511.810,8639312.919,1631913.182,4881416.460,1905215.637,37227
198620.179,0674826.501,9494514.745,5198618.775,5021618.663,4013424.762,2895515.850,27167
198721.713,7218426.567,8485417.392,7663322.192,2376121.445,9329928.620,1839915.466,28777
198823.395,8638426.354,6397819.672,9617222.146,1277221.595,6618432.039,58517.600,62824
198924.621,0077427.062,9851319.227,3913221.110,1709220.776,0489530.544,9674721.143,43092
199025.117,8600627.874,866822.281,9084826.121,153525.188,579730.740,8456221.322,85246
199125.026,9433227.885,6641622.797,5958326.855,887624.630,5600634.422,1277521.634,50358
199225.324,2148330.725,8151624.764,3593832.104,8614328.545,2183939.486,4188322.544,07938
199326.052,6990834.054,9399323.732,5192633.060,3629128.701,0050947.894,2500222.874,95449
199427.307,7950937.818,7624726.913,989537.145,6931.899,1561355.679,6250324.792,4544
199528.381,6200139.376,5915231.912,8896743.571,2840936.770,2392361.687,849328.106,50014
199629.040,9348540.864,5124833.413,2540741.726,4232236.487,1929354.448,8829830.075,73837
199730.313,6142543.542,0469937.245,8647537.435,2327633.452,4567850.285,1625832.779,92267
199831.197,570748.750,3491842.136,2965940.651,8277436.902,7870648.722,8185931.926,85613
199933.154,1061351.279,8816842.874,6577440.062,928536.513,3018755.013,9720130.827,9749
200036.047,7048653.957,8894442.156,2153235.535,0880633.180,6299359.041,7384232.539,6145
200136.877,4148957.484,1069243.366,4278236.964,5195634.570,3776854.042,1245430.548,36271
200238.078,7151859.651,2879247.345,0602140.010,4867237.903,6954852.301,4579731.923,33518
200339.657,5132455.335,0359148.422,0210443.033,3485241.307,6203950.176,2348433.289,87138
200441.830,9598754.296,1921452.708,3100844.981,6243143.782,0778150.331,0455440.191,95522
200544.098,6052253.479,0605751.196,6146842.523,5297342.053,1823446.249,612541.857,84541
200645.939,5061452.514,4642450.692,0448641.942,0974841.319,6983841.232,2097241.577,44879
200747.948,0932551.587,829354.356,5446745.468,9236344.540,5286138.789,9490844.156,23264
200849.786,1028851.768,2521350.790,1708549.433,0936648.458,5400242.947,4608553.091,12525
200946.608,3285453.814,7969644.481,0600748.429,2485547.581,1204747.524,2096648.979,95441
201048.985,5227850.099,7212340.969,8816943.666,9677341.913,8345446.737,4399353.880,9566
201151.663,2889149.487,6640341.841,7114247.119,4671443.458,0221448.594,5556462.124,98686
201252.656,3960551.694,8981742.677,1847244.706,3445240.852,9160549.613,7304768.283,61358
201354.226,9170754.906,4876844.924,2226648.632,0569243.957,4047142.618,1722170.544,05826
201456.274,12860.903,7420352.725,1290654.064,1758847.646,7043543.257,0473369.366,59091
201555.761,8256572.716,7253157.887,4536153.632,768846.946,4482745.619,0035772.871,35885
201656.058,1895976.808,0747954.659,7642356.899,2257649.050,0882453.277,2331166.352,42242
201758.582,8619677.947,8840853.115,682559.133,5163750.219,7671451.508,3911670.249,93458
201860.301,3298881.468,6293756.628,1195863.381,168953.665,9456752.664,7524174.386,93621
201961.507,4703286.553,3890457.271,5090763.236,7747153.619,2482854.968,1868373.239,96727
202058.370,2586486.427,1411854.719,9000663.541,2167552.514,131255.100,4490369.693,01897
202166.305,0392889.567,3013659.796,9892665.631,2966954.819,0323152.130,6041576.174,65367
202273.549,62116101.554,364461.231,4752265.751,1023153.360,404746.277,939484.839,89574
202374.040,99381111.487,369467.388,685773.945,4581660.342,5942647.538,212387.825,03599
202475.347,97145118.015,559373.054,7688876.838,1008863.141,4930846.287,563888.488,02845
202577.869,06597125.863,101680.531,4023884.578,0695168.485,3336850.261,9695791.055,71616
Kiểm tra phạm vi dữ liệu

Khoảng trống nghĩa là nguồn này không có giá trị. Không có nghĩa là giá trị bằng không.

Địa điểmNăm đầu tiênNăm cuối cùngCác năm thiếu dữ liệu trong cách xem này
Canada19602025—
Hoa Kỳ19602025—
Vương quốc Anh19602025—
Đức19602025—
Pháp19602025—
Nhật Bản19602025—
Úc19602025—
Tất cả các nơi trong năm chung

Danh sách này dùng năm gần nhất hiển thị ở trên. Những nơi thiếu dữ liệu vẫn được hiển thị. 2025 · Đô la Canada · trên mỗi người

Địa điểmTên gọi trong nguồnGiá trị
ArgentinaArgentina20.828,52603
ÚcAustralia91.055,71616
ÁoAustria87.980,40543
BỉBelgium84.932,95274
BrazilBrazil14.977,89118
CanadaCanada77.869,06597
Thụy SĩSwitzerland160.454,7687
ChileChile25.157,64413
Trung QuốcChina19.379,96313
ColombiaColombia11.969,71967
Costa RicaCosta Rica27.919,53627
SécCzechia50.214,75328
ĐứcGermany84.578,06951
Đan MạchDenmark107.609,4316
Khu vực đồng euroEuro areaKhông có dữ liệu
Tây Ban NhaSpain54.003,47963
EstoniaEstonia48.118,15563
Phần LanFinland78.499,47812
PhápFrance68.485,33368
Vương quốc AnhUnited Kingdom80.531,40238
Hy LạpGreece37.675,11936
HungaryHungary36.220,38491
IndonesiaIndonesia7.073,696093
Ấn ĐộIndia3.778,247926
IrelandIreland183.975,0793
IcelandIceland137.462,8196
IsraelIsrael84.354,95579
ItalyItaly60.548,38083
Nhật BảnJapan50.261,96957
Hàn QuốcKorea, Rep.50.647,72618
LitvaLithuania46.078,42979
LuxembourgLuxembourg205.868,4123
LatviaLatvia36.785,90125
MexicoMexico19.418,07966
Hà LanNetherlands103.015,053
Na UyNorway132.249,0196
New ZealandNew Zealand69.331,59732
Ba LanPoland39.732,47379
Bồ Đào NhaPortugal44.852,52072
NgaRussian Federation24.531,33553
Ả Rập Xê-útSaudi Arabia48.284,55841
SlovakiaSlovak Republic39.905,95658
SloveniaSlovenia52.254,46201
Thụy ĐiểnSweden88.264,46124
Thổ Nhĩ KỳTurkiye26.003,26621
Hoa KỳUnited States125.863,1016
Nam PhiSouth Africa9.224,046931

Đọc các nguồn

Ảnh chụp dữ liệu từ nguồn: 2026-10-14-d4c41787a9e2 · Đã kiểm tra:

Dữ liệu của BIS. Bản dịch của chúng tôi không phải là bản dịch chính thức của BIS.

  1. Bilateral exchange rates against USD ↗BIS · Tài liệu nguồn bằng tiếng Anh
  2. Commodity Price Data: annual prices ↗World Bank · Tài liệu nguồn bằng tiếng Anh
  3. GDP per capita (current US$) ↗World Bank · Tài liệu nguồn bằng tiếng Anh
  4. NY.GDP.PCAP.CD metadata ↗World Bank · Tài liệu nguồn bằng tiếng Anh
  5. A History of the Canadian Dollar (2005) ↗Bank of Canada · Tài liệu nguồn bằng tiếng Anh
  6. Canadian Economic Observer Table 7.1: annual exchange rates, CAD per unit ↗Statistics Canada · Tài liệu nguồn bằng tiếng Anh

Chia sẻ cách xem này

Liên kết lưu các lựa chọn về nơi, đơn vị, năm và phiên bản dữ liệu của bạn.

Cách đọc biểu đồ này

Đây là giá trị tiền tệ theo mức giá của từng năm. Thay đổi có thể do sản lượng, giá cả hoặc tỷ giá.

Những điều nội dung này không cho thấy

Giá trị tính bằng vàng thấp hơn không có nghĩa là sản xuất được ít hơn. Đây không phải là thước đo chi phí sinh hoạt.

  • Sản lượng không phải là thu nhập hộ gia đình, sức khỏe hay thời gian rảnh.
  • Các giá trị này bao gồm thay đổi giá. Chúng không phải là tăng trưởng thực.
  • Tỷ giá trung bình năm cho ra giá trị ước tính theo đơn vị đã chọn. Đây không phải tổng giá trị quy đổi của từng ngày.
  • Một số giá trị trong nguồn là ước tính và có thể được điều chỉnh.
  • Biên giới, phạm vi dữ liệu và phương pháp có thể thay đổi trong lịch sử dài hạn.

Đưa ra lý do để thay đổi

Biểu đồ có thể cho thấy sự chênh lệch. Nhưng biểu đồ không thể chứng minh nguyên nhân. Hãy xem bằng chứng, chi phí và thay đổi mà chúng tôi mong muốn.

Chia sẻ biểu đồ mặc định dưới dạng hình ảnh

Hình ảnh này dùng các nơi và năm mặc định. Hãy dùng liên kết cách xem để chia sẻ lựa chọn của riêng bạn.

Chia sẻ ảnh Sản lượng tính bằng tiền và kim loại

WAKE UP CANADA

Chia sẻ lập luận về việc thay đổi

Sản lượng tính bằng tiền và kim loại

Giữ nguồn, ngày tháng và ghi chú cùng với ảnh.

Đã kiểm tra:

Những điều nội dung này không cho thấy: Giá trị tính bằng vàng thấp hơn không có nghĩa là sản xuất được ít hơn. Đây không phải là thước đo chi phí sinh hoạt.

wakeupcanada.ca/vi/compare/gdp-person-nominal/
Quét mã để mở trang này
Quét mã này để đọc toàn bộ lập luận.

Lưu ảnh

Nếu ảnh mở trong tab mới, hãy nhấn giữ ảnh hoặc dùng công cụ lưu của trình duyệt.

Nguồn và ghi chú